AirPartFinder
by CSW Aero
Trang chủ
Phụ tùng
Chính phủ
Công ty chúng tôi
Liên hệ với chúng tôi
AOG / RFQ
Tìm kiếm phụ tùng
Tiếng Việt
VI
Tiếng Việt
VI
Danh mục phụ tùng
Hãy tham khảo danh mục các linh kiện hàng không và vũ trụ của chúng tôi.
Search
Part Number
Description
NSN
CAGE
22607G-01
CORD ASSEMBLY,ELECTRICAL
5995-01-206-0993
71483
5429-2
HOLDER,MICROPHONE
—
—
35-815109
CABLE ASSEMBLY,CONTROL
1680-01-421-6601
7EK50
HL75-6W
COLLAR,PIN-RIVET
5320-00-939-9027
06725
HL75-8A
COLLAR,PIN-RIVET
5320-00-135-3070
73197
11353P-23
DOME LEFT,HEADSET
5965-01-576-8352
71483
62800-001
MICROPHONE,MAGNETIC
5965-01-396-7508
28856
3567411-6003
Piper PA31T Pressure Transmitter
—
—
HL1087A5
COLLAR, PIN-RIVET
—
—
HL73W6
COLLAR,PIN-RIVET
5320-00-175-7776
06950
12765G-04
BOOM,MICROPHONE
5965-01-282-6078
71483
M-7A
MICROPHONE,CAPACITOR
5965-01-425-2039
71483
EA100AN-53
Liquidometer Fuel Quantity Indicator (24V) (CORE)
—
—
C664508-0101
CLOCK,AIRCRAFT,ELECTRIC
6645-00-248-4925
71379
HL375-6AW
COLLAR,PIN-RIVET
5320-00-607-1471
06725
HL382-6APBW
COLLAR,PIN-RIVET
5320-00-432-6951
56878
18852G-01
Shop David Clark Helmet Kit K10 18852G-01. OEM headset-to-helmet conversion system providing impact protection and reliable communication support.
—
—
64308-010
RECEIVER HOUSING AS
5965-01-365-1677
28856
22378G-01
ADAPTER,HEADSET
5965-00-674-5380
71483
1441003-1
Cessna Axle Main Gear LH / RH (Steel)
—
—
0722194-11
RIB,AIRFOIL
1560-01-611-6872
7EK50
13148P-01
GUARD,SWITCH
5930-01-399-6663
71483
41087G-01
AMPLIFIER ASSEMBLY
5996-01-620-2442
71483
14096P-09
FILTER,ACOUSTICAL
—
—
0711037-18
HINGE,AIRCRAFT
1560-01-597-7188
7EK50
Trước đó
Trang 16 thuộc trang web 9157
Tiếp theo